cơ mật
Định nghĩa
Tính từ:
- Kín đáo, bí mật, không cho người ngoài biết: "cơ mật" chỉ những việc, thông tin, tài liệu có tính chất bí mật, cần được giữ kín, không được tiết lộ ra ngoài. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, hoặc hành chính thời xưa.
- Quan trọng, hệ trọng, cần được bảo vệ: "cơ mật" còn nhấn mạnh tầm quan trọng và sự cần thiết phải giữ bí mật của một vấn đề nào đó.
Danh từ (cổ):
- Việc kín, điều bí mật: "cơ mật" dùng để chỉ những công việc, kế hoạch, hoặc thông tin quan trọng cần được giữ kín.
- Cơ quan mật vụ (hiếm): đôi khi dùng để chỉ bộ phận chuyên trách việc giữ bí mật hoặc điều tra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đây là văn kiện cơ mật của triều đình, không ai được phép xem. (Đây là tài liệu bí mật của triều đình, không ai được phép xem.)
- Cuộc họp bàn về việc cơ mật của quốc gia. (Cuộc họp bàn về những việc kín đáo, quan trọng của quốc gia.)
Danh từ (cổ):
- Nhà vua giao cho quan đại thần coi giữ việc cơ mật. (Nhà vua giao cho quan đại thần trông coi những việc bí mật.)
- Hắn ta là người nắm giữ nhiều cơ mật của triều đình. (Hắn ta là người biết nhiều bí mật quan trọng của triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ mật quốc gia": bí mật của quốc gia, thường liên quan đến an ninh, quốc phòng.
- Việc tiết lộ cơ mật quốc gia bị coi là tội phản quốc. (Việc tiết lộ bí mật quốc gia bị coi là tội phản quốc.)
"cơ mật quân sự": bí mật trong lĩnh vực quân sự.
- Kế hoạch tác chiến là cơ mật quân sự tối cao. (Kế hoạch tác chiến là bí mật quân sự tối cao.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ (danh từ): mưu kế, điều huyền bí, cơ hội.
- Cơ trời khó đoán. (Điều huyền bí của trời khó lường.)
Mật (tính từ): kín, bí mật.
- Mật thám (người làm việc bí mật, do thám).
Bất cơ mật (tính từ): không kín đáo, dễ bị lộ — trái nghĩa của cơ mật.
- Chuyện này bất cơ mật lắm, ai cũng biết. (Chuyện này không kín đáo, ai cũng biết.)
Từ đồng nghĩa
- Bí mật: kín đáo, không cho người ngoài biết.
- Kín đáo: giấu kín, không lộ ra ngoài.
- Huyền bí: khó hiểu, có tính chất bí ẩn (thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh hoặc triết học).
Thành ngữ liên quan
Cơ mật như núi: bí mật được giữ chặt như núi, không thể tiết lộ.
- Việc này cơ mật như núi, đừng hỏi nữa. (Việc này bí mật tuyệt đối, đừng hỏi nữa.)
Lọt cơ mật: để lộ bí mật ra ngoài.
- Vì sơ suất, hắn đã làm lọt cơ mật. (Vì sơ suất, hắn đã làm lộ bí mật.)